Chủ đề · HSK 6
Tiêu chuẩn
25 từ vựng · 25 có audio
Tiến độ học0/25 · 0%
差距chā*jùkhoảng cách树立shù*lìthành lập档次dàng*cìcấp bậc典型diǎn*xíngđiển hình典型diǎn*xíngkiểu mẫu次序cì*xùtrật tự验证yàn*zhèngkiểm tra须知xū*zhīthông báo端正duān*zhèngđứng thẳng端正duān*zhèngchính xác偏差piān*chāsai lệch误差wù*chālỗi示范shì*fànlàm gương惯例guàn*lìthông lệ规范guī*fàntiêu chuẩn规格guī*géthông số kỹ thuật相应xiāng*yìngtương ứng反常fǎn*chángbất thường例外lì*wàingoại lệ特定tè*dìngcụ thể格式gé*shìmẫu định sẵn模式mó*shìmô hình参照cān*zhàotham khảo模范mó*fànmẫu mực准则zhǔn*zéchuẩn mực