Từ vựng tiếng Trung
guī*fàn规
范
Nghĩa tiếng Việt
tiêu chuẩn
2 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
规
Bộ: 见 (nhìn thấy)
11 nét
范
Bộ: 艹 (cỏ)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '规' có bộ '见' biểu thị ý nghĩa về việc nhìn và nhận biết, kết hợp với phần còn lại tạo nên ý nghĩa về việc tuân theo quy định hoặc quy tắc.
- Chữ '范' có bộ '艹', thường liên quan đến thực vật, nhưng trong trường hợp này, nó thường kết hợp với các phần khác để tạo ra ý nghĩa về khuôn mẫu hoặc tiêu chuẩn.
→ Từ '规范' có nghĩa là tiêu chuẩn hoặc quy tắc, liên quan đến việc thiết lập một cách làm thống nhất và có trật tự.
Từ ghép thông dụng
规范化
chuẩn hóa
规范性
tính tiêu chuẩn
行为规范
quy tắc hành vi