Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fàn范
範

Nghĩa tiếng Việt

phép tắc, khuôn mẫu

Âm Hán Việt

phạm

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 范 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
艸
Số nét
8 nét

范 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ — gốc nghĩa là một loại cây cỏ) + 氾 (Phiếm, biểu âm gần âm fàn); chữ hình thanh. Sau này 范 được mượn dùng cho nghĩa 'khuôn mẫu, phạm vi' và làm họ.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này thường kết hợp với các chữ khác để tạo thành danh từ ghép chỉ giới hạn hoặc khuôn mẫu.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phạm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phạm": 艹 (cỏ) đặt trên 氾 (Phiếm — nước tràn) — đám cỏ lan ra giới hạn ô đất, gợi nghĩa 'phạm vi, khuôn mẫu' trong 范围, và cũng là họ Phạm.

Gương Hán-Việt

'phạm' trong 'phạm vi', 'mô phạm', 'họ Phạm'

Mở khoá kiến thức

Nắm 范 mở khoá loạt từ HSK 4-6: 范围, 模范, 师范, 示范, 规范, 防范.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

范 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 范 là hình thanh: 艸 (cỏ, biểu nghĩa) + 氾 (Phiếm, biểu âm). Nghĩa gốc chỉ một loại cây cỏ, sau được mượn ghi nghĩa 'khuôn mẫu, mô phạm' (vốn viết là 範) và làm họ. Trong tiếng Trung hiện đại, 范 phổ biến nhất là họ Phạm và nghĩa 'phạm vi, khuôn khổ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这zhè thanh 4个gè thanh 4问wèn thanh 4题tí thanh 2不bù thanh 4在zài thanh 4我wǒ thanh 3的de thanh 5工gōng thanh 1作zuò thanh 4范fàn thanh 4围wéi. thanh 2。

    Vấn đề này không thuộc phạm vi công việc của tôi.

  • 老lǎo thanh 3师shī thanh 1是shì thanh 4我wǒ thanh 3们men thanh 5的de thanh 5模mó thanh 2范fàn. thanh 4。

    Thầy giáo là tấm gương mẫu mực của chúng tôi.

  • 他tā thanh 1在zài thanh 4师shī thanh 1范fàn thanh 4大dà thanh 4学xué thanh 2学xué thanh 2习xí. thanh 2。

    Anh ấy học ở trường đại học sư phạm.

  • 我wǒ thanh 3姓xìng thanh 4范fàn. thanh 4。

    Tôi họ Phạm.

  • 他很有大家范儿。tā hěn yǒu dàjiā fànr thanh 1

    Anh ấy có phong thái của bậc đại gia

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 犯

    đồng âm fàn, cùng Hán-Việt 'phạm', dễ nhầm nghĩa (犯 = phạm tội)

  • 范

    giản thể đã gộp 范 và 範 — nghĩa 'khuôn mẫu' xưa viết 範

  • 饭

    đồng âm fàn, dễ nhầm khi nghe nói

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.