Từ vựng tiếng Trung
diǎn*fàn

Nghĩa tiếng Việt

mẫu mực, tấm gương, điển hình

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số tám)

8 nét

Bộ: (cỏ)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Mẫu mực hoặc tấm gương tiêu biểu.

Câu ví dụ

  • 他是学生的学习典范。Tā shì xuésheng de xuéxí diǎnfàn. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 成为典范 thanh 5
  • 模范典范 thanh 5
  • 典范之作 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.