Từ vựng tiếng Trung
shì*fàn示
范
Nghĩa tiếng Việt
làm gương
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
示
Bộ: 示 (biểu thị, cho thấy)
5 nét
范
Bộ: 艹 (cỏ)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '示' có nghĩa là 'biểu thị', nó thể hiện hành động chỉ dẫn hoặc thể hiện điều gì đó cho người khác thấy.
- '范' có bộ '艹' chỉ sự liên quan đến cỏ hoặc thảo mộc, nhưng kết hợp với các thành phần khác để tạo ra ý nghĩa tổng thể là một khuôn mẫu hay phạm vi chuẩn mực.
→ '示范' có nghĩa là thực hiện hay thể hiện một ví dụ mẫu để làm hướng dẫn.
Từ ghép thông dụng
示范
mẫu, ví dụ minh họa
表示
biểu thị, bày tỏ
规范
quy phạm, quy tắc chuẩn