Chủ đề · New HSK 5
Hành vi
36 từ vựng · 36 có audio
Tiến độ học0/36 · 0%
服从fú*cóngtuân thủ回避huí*bìtránh né举动jǔ*dònghành động凭píngdựa vào模仿mó*fǎngbắt chước强迫qiǎng*pòép buộc犹豫yóu*yùdo dự骂màchửi bới困扰kùn*rǎolàm rối trí舍不得shě*bu*dekhông muốn舍得shě*desẵn sàng từ bỏ忍受rěn*shòuchịu đựng抬头tái*tóungẩng đầu摇头yáo*tóulắc đầu狂kuánghoang dã尝试cháng*shìthử试图shì*túthử寻求xún*qiútìm kiếm回头huí*tóuquay đầu lại打架dǎ*jiàđánh nhau忍不住rěn*bu*zhùkhông thể chịu nổi忍rěnchịu đựng冲动chōng*dòngbốc đồng约束yuē*shùràng buộc控制kòng*zhìkiểm soát躲duǒtrốn打击dǎ*jīđánh bại注视zhù*shìchăm chú nhìn看待kàn*dàixem xét支配zhī*pèiphân bổ, kiểm soát支配zhī*pèisắp xếp展示zhǎn*shìtrưng bày示范shì*fànlàm gương失误shī*wùlỗi遵守zūn*shǒutuân thủ违反wéi*fǎnvi phạm