Từ vựng tiếng Trung
shì*tú试
图
Nghĩa tiếng Việt
thử
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
试
Bộ: 讠 (lời nói)
8 nét
图
Bộ: 囗 (bao vây)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 试: Bao gồm bộ '讠' (lời nói) và '式' (hình thức). Đề cập đến việc thử nghiệm thông qua lời nói hoặc hành động.
- 图: Bao gồm bộ '囗' (bao vây) và '也' (cũng). Nghĩa là vẽ hoặc lập kế hoạch trong một phạm vi nhất định.
→ 试图: Cố gắng thực hiện một điều gì đó thông qua lời nói hoặc hành động trong một khuôn khổ nhất định.
Từ ghép thông dụng
尝试
thử
企图
âm mưu
测试
kiểm tra