Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi làm mới, thử nghiệm.
Câu ví dụ
- 我想尝试这道菜。
Tôi muốn thử món này.
- 他尝试了很多方法。
Anh ấy đã thử nhiều cách.
- 值得尝试一下。
Đáng để thử một lần.
Kết hợp thường gặp
- 尝试做
- 新的尝试
- 大胆尝试
- 尝试过
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.