Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ là một hành động khác hoặc làm danh từ chỉ sự trải nghiệm mới
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thường thí
Từng chữ
- 尝thườngnếm; hưởng; đã từng
- 试thíthử, thử nghiệm; thi tài
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi làm mới, thử nghiệm.
Câu ví dụ
- 我想尝试这道菜。
Tôi muốn thử món này.
- 他尝试了很多方法。
Anh ấy đã thử nhiều cách.
- 值得尝试一下。
Đáng để thử một lần.
Kết hợp thường gặp
- 尝试做
- 新的尝试
- 大胆尝试
- 尝试过
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.