Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
cháng*shì

Nghĩa tiếng Việt

thử, thử nghiệm

Âm Hán Việt

thường thí

2 chữ17 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Có thể làm động từ mang tân ngữ là một hành động khác hoặc làm danh từ chỉ sự trải nghiệm mới

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thường thí

Từng chữ

  • thườngnếm; hưởng; đã từng
  • thíthử, thử nghiệm; thi tài

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi làm mới, thử nghiệm.

Câu ví dụ

  • 我想尝试这道菜。Wǒ xiǎng chángshì zhè dào cài. thanh 3

    Tôi muốn thử món này.

  • 他尝试了很多方法。Tā chángshì le hěnduō fāngfǎ. thanh 1

    Anh ấy đã thử nhiều cách.

  • 值得尝试一下。Zhídé chángshì yīxià. thanh 2

    Đáng để thử một lần.

Kết hợp thường gặp

  • 尝试做
  • 新的尝试
  • 大胆尝试
  • 尝试过

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.