Nghĩa tiếng Việt
nếm; hưởng; đã từng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
尝 là giản thể của 嘗. Bản gốc 嘗 = 尚 + 旨 (psc) — 尚 biểu âm, 旨 (vị ngon) biểu nghĩa. Bản giản thể rút 旨 thành 云. Chữ hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /cháng/thử
- /cháng/một lần
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: thường
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thường": phần đầu 尚 vươn cao, ở dưới là 云 (rút gọn từ 旨, vị ngon) — đưa lưỡi thử vị, đó là 'thường' (nếm, từng).
Gương Hán-Việt
thường trong "thường thí" 嘗試, "vị thường" 未嘗
Mở khoá kiến thức
Biết 尝 mở khoá nhóm từ nếm, thử, từng: 尝, 品尝, 尝试.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 嘗 = 尚 + 旨 (ls=psc, c1=p c2=s, t2='tasty') — 尚 cho âm cháng, 旨 (vị ngon) cho nghĩa 'thử vị, nếm'. Nghĩa gốc 'nếm vị', mở rộng thành 'thử, từng (qua kinh nghiệm)'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.