Từ vựng tiếng Trung
cháng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: thường nga 嫦娥)

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嫦 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 常 (Thường, biểu âm). Chữ hình thanh — 女 cho biết đây là tên riêng của một nữ thần; 常 cho âm đọc.

Hán-Việt: thường

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thường": 嫦 = nữ (女) + thường (常) — nàng Hằng Nga, người phụ nữ thường trú trên cung trăng.

Gương Hán-Việt

Hằng Nga (嫦娥) — nữ thần mặt trăng

Mở khoá kiến thức

Biết 嫦 mở khoá 嫦娥 (Cháng'é — Hằng Nga) và 嫦娥奔月 (Hằng Nga bay lên cung trăng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 嫦 là chữ hình thanh: 女 (nữ) biểu nghĩa, 常 (thường) biểu âm. Chữ này chỉ dùng trong tên riêng 嫦娥 (Hằng Nga) — nữ thần mặt trăng trong thần thoại Trung Quốc, vợ của Hậu Nghệ, uống thuốc trường sinh và bay lên cung trăng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 嫦娥是中国神话中的月亮女神。Cháng'é shì Zhōngguó shénhuà zhōng de yuèliàng nǚshén. thanh 2

    Hằng Nga là nữ thần mặt trăng trong thần thoại Trung Quốc.

  • 嫦娥奔月的故事家喻户晓。Cháng'é bēn yuè de gùshi jiāyù hùxiǎo. thanh 2

    Câu chuyện Hằng Nga bay lên cung trăng được mọi nhà biết đến.

  • 中国的月球探测器被命名为嫦娥。Zhōngguó de yuèqiú tàncèqì bèi mìngmíng wéi Cháng'é. thanh 1

    Tàu thăm dò mặt trăng của Trung Quốc được đặt tên là Hằng Nga.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 嫦 lấy 常 làm biểu âm — 常 nghĩa là thường xuyên, bình thường

  • cùng bộ 女, thường đi cùng trong 嫦娥 — 娥 nghĩa là người đẹp

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.