Nghĩa tiếng Việt
kêu lên
Âm Hán Việt
xướng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 11 nét
唱 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 昌 (Xương, biểu âm); chữ hình thanh – mở miệng cất tiếng hát.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ chỉ bài hát hoặc hành động phát ra âm thanh nhịp nhàng.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnĐộng từ, chỉ hành động hát. Thường đi với đối tượng là bài hát (唱歌, 唱歌儿). Phân biệt với 歌 (có thể là danh từ: bài hát).
- /chàng/hát
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: xướng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xướng": cái “miệng” 口 cất tiếng vang dội như “xương” 昌 – đó là 唱 (hát, xướng).
Gương Hán-Việt
“xướng” trong xướng ca, xướng họa, xướng ngôn, hợp xướng.
Mở khoá kiến thức
Biết 唱 mở khoá 唱歌, 合唱, 演唱, 独唱, 唱片.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
唱 là chữ hình thanh thuần: 口 (miệng) cho nghĩa + 昌 (xương) cho âm. Hành động dùng miệng để cất tiếng cao và kéo dài là “hát”. Phần 昌 chỉ làm âm; không liên quan đến nghĩa “thịnh vượng” của riêng 昌.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她很喜欢唱歌。
Cô ấy rất thích hát.
- 我们一起唱吧。
Chúng ta cùng hát đi.
- 他唱得很好。
Cậu ấy hát rất hay.
- 今晚有演唱会。
Tối nay có buổi hòa nhạc.
- 她喜欢唱歌
Cô ấy thích hát
- 我们一起唱吧
Chúng ta cùng hát nhé
- 你会唱这首歌吗?
Bạn có thể hát bài hát này không?
- 他在唱中文歌
Anh ấy đang hát bài hát tiếng Trung
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.