Từ vựng tiếng Trung
chàng*gē唱
歌
Nghĩa tiếng Việt
hát
2 chữ25 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
唱
Bộ: 口 (miệng)
11 nét
歌
Bộ: 欠 (thiếu, nợ)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '唱' có bộ '口' biểu thị liên quan đến miệng, âm thanh. Phần còn lại là '昌', biểu thị sự sáng sủa, rõ ràng, thường liên quan đến âm nhạc hoặc tiếng hát.
- Chữ '歌' có bộ '欠' chỉ động tác há miệng hay phát ra âm thanh. Phần còn lại là '哥', biểu thị hình ảnh hai người anh em cùng hát, diễn tả hoạt động ca hát.
→ Từ '唱歌' có nghĩa là hát, ca hát.
Từ ghép thông dụng
唱片
đĩa hát
歌手
ca sĩ
合唱
hợp xướng