Chủ đề · YCT 3
Giải trí và vui chơi giải trí
26 từ vựng · 26 có audio
Tiến độ học0/26 · 0%
唱歌chàng*gēhát打篮球dǎ lánqiúchơi bóng rổ电影diàn*yǐngphim动物园dòng*wù*yuánsở thú画huàbức tranh, vẽ礼物lǐ*wùquà tặng旅游lǚ*yóudu lịch; du lịch上网shàng*wǎnglướt web踢足球tī zúqiúchơi bóng đá跳舞tiào*wǔnhảy múa玩wánchơi với休息xiū*xinghỉ ngơi游泳yóu*yǒngbơi lội运动yùn*dòngtập thể dục; thể thao唱歌chàng*gēhát电影diàn*yǐngphim上网shàng*wǎnglướt web休息xiū*xinghỉ ngơi电影diàn*yǐngphim休息xiū*xinghỉ ngơi唱歌chàng*gēhát上网shàng*wǎnglướt web电影diàn*yǐngphim上网shàng*wǎnglướt web休息xiū*xinghỉ ngơi唱歌chàng*gēhát