Từ vựng tiếng Trung
shàng*wǎng

Nghĩa tiếng Việt

lướt web

2 chữ9 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '上' có nghĩa là lên hoặc trên, biểu thị sự di chuyển lên trên.
  • Chữ '网' có nghĩa là lưới, thường dùng để chỉ mạng lưới hoặc mạng internet.

Cụm từ '上网' có nghĩa là truy cập vào mạng internet, thể hiện hành động lên mạng.

Từ ghép thông dụng

上网shàngwǎng

lên mạng

网上wǎngshàng

trên mạng

网店wǎngdiàn

cửa hàng trực tuyến