Từ vựng tiếng Trung
shàng*wǎng上
网
Nghĩa tiếng Việt
lướt web
2 chữ9 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
上
Bộ: 一 (một)
3 nét
网
Bộ: 网 (lưới)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '上' có nghĩa là lên hoặc trên, biểu thị sự di chuyển lên trên.
- Chữ '网' có nghĩa là lưới, thường dùng để chỉ mạng lưới hoặc mạng internet.
→ Cụm từ '上网' có nghĩa là truy cập vào mạng internet, thể hiện hành động lên mạng.
Từ ghép thông dụng
上网
lên mạng
网上
trên mạng
网店
cửa hàng trực tuyến