Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, thường làm vị ngữ trong câu và không mang tân ngữ trực tiếp phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thượng võng
Từng chữ
- 上thượngđi lên; ở phía trên
- 网võngcái lưới; vu khống, lừa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ ghép, chỉ hoạt động sử dụng Internet. Phân biệt với 在线 (trực tuyến, trạng thái kỹ thuật): 上网 thiên về hành động người dùng终, 在线 thiên về trạng thái kết nối.
Câu ví dụ
- 我在上网
Tôi đang lướt web
- 他喜欢上网聊天
Anh ấy thích lên mạng trò chuyện
- 可以上网吗?
Có thể lên mạng được không?
- 我用手机上网
Tôi dùng điện thoại lên mạng
Kết hợp thường gặp
- 上网聊天
trò chuyện trên mạng
- 上网购物
mua sắm trực tuyến
- 上网看电影
xem phim trên mạng
- 上网时间
thời gian lên mạng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.