Chủ đề · YCT 4
Ngày lễ và giải trí
20 từ vựng · 20 có audio
Tiến độ học0/20 · 0%
爱好ài*hàosở thích, thích唱歌chàng*gēhát弹钢琴tán gāng*qínchơi piano电影diàn*yǐngphim画huàbức tranh, vẽ旅游lǚ*yóudu lịch; du lịch爬山pá*shānleo núi上网shàng*wǎnglướt web跳舞tiào*wǔnhảy múa玩wánchơi với玩具wán*jùđồ chơi节日jié*rìlễ hội礼物lǐ*wùquà tặng生日shēng*rìsinh nhật祝zhùchúc祝贺zhù*hèchúc mừng休息xiū*xinghỉ ngơi音乐yīn*yuèâm nhạc游戏yóu*xìtrò chơi照相zhào*xiàngchụp ảnh