Chủ đề · YCT 4
Ngày lễ và giải trí
17 từ vựng · 17 có audio
Tiến độ học0/17 · 0%
爱好ài*hàosở thích, thích弹钢琴tán gāng*qínchơi piano画huàbức tranh, vẽ旅游lǚ*yóudu lịch; du lịch爬山pá*shānleo núi跳舞tiào*wǔnhảy múa玩wánchơi với玩具wán*jùđồ chơi节日jié*rìlễ hội礼物lǐ*wùquà tặng祝zhùchúc祝贺zhù*hèchúc mừng音乐yīn*yuèâm nhạc游戏yóu*xìtrò chơi照相zhào*xiàngchụp ảnh爱好ài*hàosở thích, thích爱好ài*hàosở thích, thích