Từ vựng tiếng Trung
tiào*wǔ

Nghĩa tiếng Việt

nhảy múa

2 chữ27 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chân)

13 nét

Bộ: (trái ngược)

14 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 跳: Bên trái là bộ 足 (chân), thể hiện sự chuyển động, bên phải là 兆 chỉ âm đọc.
  • 舞: Kết hợp của các thành phần thể hiện sự chuyển động của tay chân, diễn tả hành động múa.

跳舞 có nghĩa là nhảy múa, kết hợp của chuyển động và hành động thể hiện nghệ thuật.

Từ ghép thông dụng

tiàogāo

nhảy cao

tiàoshéng

nhảy dây

huì

buổi khiêu vũ