Từ vựng tiếng Trung
wán

Nghĩa tiếng Việt

chơi với

1 chữ8 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Bên trái là bộ 'ngọc' (王), chỉ những thứ quý giá, thường liên quan đến sự vui vẻ, giải trí.
  • Bên phải là bộ 'viên' (元), chỉ sự tròn trĩnh, đầy đủ, thể hiện sự thoải mái, vui vẻ.

Chữ '玩' mang ý nghĩa vui chơi, giải trí.

Từ ghép thông dụng

玩具wánjù

đồ chơi

好玩hǎowán

thú vị, vui

玩笑wánxiào

trò đùa