Từ vựng tiếng Trung
wán*jù

Nghĩa tiếng Việt

đồ chơi

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngọc)

8 nét

Bộ: (số tám)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 玩: Chữ '玩' bao gồm bộ '玉' (ngọc) và bộ '元' (nguyên). '玉' tượng trưng cho sự quý giá, '元' có nghĩa là nguyên bản, gốc.
  • 具: Chữ '具' gồm bộ '八' (tám) và phần dưới là '目' (mắt). '具' thường chỉ đến những thứ cụ thể, rõ ràng, như dụng cụ.

玩具 có nghĩa là đồ chơi, những vật dụng nhỏ dùng để giải trí.

Từ ghép thông dụng

玩具店wánjùdiàn

cửa hàng đồ chơi

玩具车wánjùchē

xe đồ chơi

玩具熊wánjùxióng

gấu bông