Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wán*jù玩
xióng具

Nghĩa tiếng Việt

Gấu bông, gấu đồ chơi

Âm Hán Việt

ngoạn cụ hùng

3 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 玉 (viên ngọc, đá quý; đẹp)

8 nét

Bộ: 八 (tám, 8)

8 nét

Bộ: 火 (lửa)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ vật thể cụ thể, thường đi với lượng từ 只 hoặc 个

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ngoạn cụ hùng

Từng chữ

  • 玩ngoạnchơi đùa
  • 具cụđồ dùng
  • 熊hùngcon gấu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她抱着一个玩具熊睡觉。Tā bàozhe yī gè wánjù xióng shuìjiào. thanh 1
  • 这是我最喜欢的玩具熊。Zhè shì wǒ zuì xǐhuān de wánjù xióng. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.