Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
jù*tǐ

Nghĩa tiếng Việt

cụ thể, chi tiết; có chi tiết rõ ràng, không trừu tượng

Âm Hán Việt

cụ thể

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số tám)

8 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ trước danh từ hoặc làm bổ ngữ, vị ngữ trong câu

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

cụ thể

Từng chữ

  • cụđồ dùng
  • thểthân, mình; hình thể; dạng

Tầng từ vựng

Đối với 抽象, 具体 là反 nghĩa. Có thể dùng để yêu cầu thêm chi tiết như 请具体说明. Trong văn cảnh học thuật, 常用 具体 + 数据/số liệu/điển hình. Từ liên quan: 详细 'chi tiết', 明确 'rõ ràng'.

Câu ví dụ

  • 请你说得更具体一些。Qǐng nǐ shuō de gèng jùtǐ yīxiē. thanh 3
  • 我需要具体的计划,不是大概的想法。Wǒ xūyào jùtǐ de jìhuà, bùshì dàgài de xiǎngfǎ. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 具体来说jùtǐ lái shuō thanh 4
  • 具体问题jùtǐ wèntí thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.