Nghĩa tiếng Việt
thân, mình; hình thể; dạng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
体 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 本 (Bản, biểu nghĩa: gốc). Đây là chữ hội ý (ic): 'cái gốc của con người' — tức thân thể. 体 là dạng giản thể của 體; trong 體 phần bên phải là 豊 (lễ khí) cho biểu âm.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thể
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Thể' nghĩa là 'thân thể, hình thể'. Nhớ: 亻 (Nhân, người) đứng cạnh 本 (Bản, gốc) — cái gốc của một con người chính là 'thể', là thân.
Gương Hán-Việt
Chữ 体 (Thể) chính là 'thể' trong 'thân thể' (身体), 'thể thao' (体育), 'cụ thể' (具体), 'tập thể' (集体).
Mở khoá kiến thức
Nắm 体 (Thể) mở khoá 身体 (thân thể), 体育 (thể dục), 具体 (cụ thể), 整体 (chỉnh thể).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 体 là chữ hội ý ghép 人 (亻, người) và 本 (gốc) — nghĩa 'gốc của con người', tức cơ thể. 体 cũng được chính thức dùng làm dạng giản thể của 體 trong phương án giản hoá năm 1956. Dạng phồn thể 體 là chữ hình thanh với 骨 (xương) biểu nghĩa và 豊 biểu âm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我的身体很好。
Sức khoẻ của tôi rất tốt.
- 他喜欢体育。
Anh ấy thích thể thao.
- 请说得具体一点。
Vui lòng nói cụ thể hơn một chút.
- 全体同学都来了。
Toàn thể học sinh đều đến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.