Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thân, mình; hình thể; dạng

1 chữ22 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

體 = 骨 (Cốt, biểu nghĩa: xương) + 豊 (biểu âm, âm tǐ≈lǐ); chữ hình thanh. Bộ cốt 骨 gợi ý thân thể gắn liền với bộ xương. 體 là dạng phồn thể; giản thể là 体.

Hán-Việt: thể

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thể": 骨 (cốt — xương) + 豊 (biểu âm) = 體 là toàn bộ cơ thể gắn liền với bộ xương; 身體 (thân thể), 體育 (thể dục).

Gương Hán-Việt

身體 (thân thể) — cơ thể; 體育 (thể dục) — giáo dục thể chất; 體積 (thể tích) — dung tích.

Mở khoá kiến thức

Biết 體 (thể) mở khoá hàng loạt từ Hán-Việt: 體育 (thể dục), 身體 (thân thể), 液體 (thể lỏng), 固體 (thể rắn), 氣體 (thể khí), 集體 (tập thể).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

體 bronze 1
Kim văn
體 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 骨 (cốt, biểu nghĩa: xương) + 豊 (biểu âm, âm tǐ). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. 體 chỉ thân thể, hình thể, thể chất. Kim văn và tiểu triện đã được ghi nhận. Giản thể 体 (người + bản — thân người là gốc rễ) là cách viết khác về mặt cấu trúc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 身體健康是最重要的財富。shēntǐ jiànkāng shì zuì zhòngyào de cáifù. thanh 1

    Sức khoẻ thân thể là tài sản quan trọng nhất.

  • 他每天堅持體育鍛煉。tā měitiān jiānchí tǐyù duànliàn. thanh 1

    Anh ấy kiên trì rèn luyện thể dục mỗi ngày.

  • 水在零度以下會變成固體。shuǐ zài língdù yǐxià huì biànchéng gùtǐ. thanh 3

    Nước dưới 0 độ sẽ biến thành thể rắn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 體; dạng viết phổ biến hơn trong văn bản hiện đại

  • cùng bộ 骨; 骸 là hài cốt, thi thể

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.