Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Giới từ介词

Nghĩa tiếng Việt

thay thế

Âm Hán Việt

thế

1 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 替 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

替 = 㚘 (hai chữ 夫, vốn là 並 'hai người đứng cạnh') + 日 (vốn là 曰 'nói'); chữ hội ý — hai người đổi chỗ cho nhau. Hai phần trên đã bị giản hoá từ 立 thành 夫. Đây là chữ hội ý mô tả hành động 'thay thế, đổi chỗ'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Giới từ介词

Thường làm giới từ đứng trước danh từ chỉ đối tượng để biểu thị hành động làm thay cho ai đó.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Dùng khi ai đó làm việc thay cho người khác, hoặc một vật thay thế vật khác. Có thể đi kèm với '给' để nhấn mạnh vì lợi ích của ai đó.

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thế": hai 夫 (vốn là 並 — hai người) đứng cạnh nhau trên 日 (vốn là 曰 — nói) — hai người nói nhau đổi chỗ, đúng nghĩa 'thay thế, thay cho' trong 代替, 替换, 接替.

Gương Hán-Việt

'thế' trong 'thay thế', 'thế chỗ', 'tiền thế'

Mở khoá kiến thức

Nắm 替 mở khoá loạt từ HSK 4-7: 替, 代替, 替代, 交替, 接替, 替换, 替身.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

替 bronze 1
Kim văn
替 bigseal 1
Đại triện
替 seal 1替 seal 2
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 替 là hội ý: 竝 (hai người đứng song hành) + 曰 (nói) — hai người đổi chỗ cho nhau. Hai phần 立 ở trên dần bị viết lệch thành 夫. Nghĩa gốc 'đổi chỗ, thay thế' giữ nguyên đến nay trong các từ 代替, 替换, 接替.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3 thanh 3 thanh 3 thanh 4 thanh 3 thanh 4ma? thanh 5?

    Tôi có thể đi thay bạn không?

  • thanh 1dài thanh 4 thanh 4lǎo thanh 3shī thanh 1shàng thanh 4kè. thanh 4

    Anh ấy dạy thay giáo viên.

  • bái thanh 2tiān thanh 1 thanh 2 thanh 4wǎn thanh 3jiāo thanh 1tì. thanh 4

    Ngày và đêm thay phiên nhau.

  • thanh 1jiē thanh 1 thanh 4 thanh 3zuò thanh 4zhè thanh 4 thanh 4gōng thanh 1zuò. thanh 4

    Cô ấy tiếp quản công việc này thay tôi.

  • thanh 3 thanh 4 thanh 3mǎi thanh 3le thanh 5zhè thanh 4běn thanh 3shū. thanh 1

  • 他替我去开会了。Tā tì wǒ qù kāihuì le. thanh 1

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cấu trúc 兟+贝 vs 㚘+日 — phần trên hai chữ 夫/兟 cực giống, dễ nhầm

  • hai chữ 夫 dễ nhầm với 㚘 hay 並 khi viết tay

  • đồng âm tǐ/tì, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.