Từ vựng tiếng Trung
jiē*tì接
替
Nghĩa tiếng Việt
thay thế
2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
接
Bộ: 扌 (tay)
11 nét
替
Bộ: 日 (mặt trời, ngày)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 接: Chữ này gồm bộ thủ 扌 (tay) và các thành phần khác thể hiện sự kết nối, chỉ việc 'nối tiếp' hoặc 'cầm'.
- 替: Chữ này có bộ 日 (mặt trời) và các thành phần khác thể hiện sự thay thế, hoán đổi.
→ 接替: Nối tiếp, thay thế.
Từ ghép thông dụng
接替
thay thế
接触
tiếp xúc
接受
tiếp nhận