Từ vựng tiếng Trung
jiē*chù

Nghĩa tiếng Việt

tiếp xúc, liên hệ

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (góc)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '接' gồm có bộ '扌' (tay) và phần '妾', biểu thị hành động nhận hoặc tiếp xúc với tay.
  • Chữ '触' gồm có bộ '角' (góc) và phần '虫', biểu thị sự chạm vào hoặc tiếp xúc giống như cái sừng hoặc côn trùng.

Tổng thể, '接触' có nghĩa là sự tiếp xúc hoặc chạm vào.

Từ ghép thông dụng

接触jiēchù

tiếp xúc

接近jiējìn

tiếp cận

接待jiēdài

tiếp đãi