Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ khoảng cách, con số hoặc mức độ gần đạt được
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tiếp cận
Từng chữ
- 接tiếptiếp tục, nối tiếp, tiếp theo
- 近cậngần, bên cạnh
Tầng từ vựng
接近 là động từ chỉ việc lại gần hoặc tiếp cận. Là từ ghép Hán-Việt 'tiếp cận'. Có thể dùng cho không gian (lại gần) hoặc thời gian (sắp đến).
Câu ví dụ
- 冬天快接近了。
- 不要接近危险区域。
Kết hợp thường gặp
- 接近目标
- 非常接近
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.