Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ接近 là động từ chỉ việc lại gần hoặc tiếp cận. Là từ ghép Hán-Việt 'tiếp cận'. Có thể dùng cho không gian (lại gần) hoặc thời gian (sắp đến).
Câu ví dụ
- 冬天快接近了。
- 不要接近危险区域。
Kết hợp thường gặp
- 接近目标
- 非常接近
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.