Từ vựng tiếng Trung
zuì

Nghĩa tiếng Việt

cực kỳ, hơn nhất, chót

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

最 = 日 (Nhật, phần trên, vốn là 冃 “mũ trùm” bị cách điệu) + 取 (Thủ, biểu âm: lấy); chữ hình thanh, nghĩa gốc là “gom góp lại”.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zuì/nhất

Hán-Việt: tối

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tối": vốn là chiếc mũ 冃 (nay thành 日) “gom” 取 mọi thứ về một chỗ – cái gom được sẽ là cái “tột bậc”, nên 最 là “nhất”.

Gương Hán-Việt

“tối” trong tối ưu, tối đa, tối thiểu, tối cao.

Mở khoá kiến thức

Biết 最 mở khoá 最好, 最近, 最后, 最初, 最重要.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

最 seal 1
Tiểu triện

Nguyên hình của 最 là 㝡, gồm 宀 (mái, biểu nghĩa) + 取 (cho âm), nghĩa là “gom lại”. Về sau bộ trên bị cách điệu thành 冃 (mũ trùm) rồi tiếp tục giản thành 日 ở chữ giản thể. Vì khi gom thì luôn chọn cái “hơn cả, tốt nhất”, nên 最 dần mang nghĩa “nhất, cực kỳ, tột bậc”.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我最喜欢吃面条。wǒ zuì xǐhuan chī miàntiáo. thanh 3

    Tôi thích ăn mì nhất.

  • 他是我最好的朋友。tā shì wǒ zuì hǎo de péngyou. thanh 1

    Anh ấy là bạn tốt nhất của tôi.

  • 最近你怎么样?zuìjìn nǐ zěnmeyàng? thanh 4

    Gần đây bạn thế nào?

  • 这是最后一次。zhè shì zuìhòu yí cì. thanh 4

    Đây là lần cuối cùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm zuì, dễ viết nhầm khi nghe

  • đồng âm zuǐ, học viên hay lẫn 最/嘴 lúc nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.