Từ vựng tiếng Trung
zuì最
Nghĩa tiếng Việt
nhất
1 chữ12 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
最
Bộ: 曰 (nói)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '最' bao gồm bộ '曰' (nói) và các nét phụ khác.
- Bộ '曰' thường liên quan đến việc nói hoặc phát biểu.
- Các nét bên trên và bên dưới có thể đại diện cho sự bao phủ hoặc tối đa hóa.
→ Chữ '最' thường mang nghĩa là 'nhất', tức là đạt đến mức độ cao nhất hoặc tối đa.
Từ ghép thông dụng
最多
nhiều nhất
最好
tốt nhất
最近
gần đây nhất