Từ vựng tiếng Trung
zuì最
Nghĩa tiếng Việt
nhất, cực kỳ, nhất (Hán-Việt: tối)
1 chữ12 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 曰 (nói)
12 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'tối' trong 'tối đa', 'tối thiểu', 'tối cao'. Dùng với tính từ để tạo so sánh nhất nhất: 最好, 最大, 最小.
Câu ví dụ
- 最好
Tốt nhất
- 最大
Lớn nhất
- 最喜欢
Thích nhất
Kết hợp thường gặp
- 最少
ít nhất
Từ khác chứa "最"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.