Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
zuì*wéi最

Nghĩa tiếng Việt

nhất, vô cùng

Âm Hán Việt

tối vi

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 曰 (nói rằng)

12 nét

Bộ: 丶 (nét chấm)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường đứng trước tính từ hai âm tiết hoặc động từ tâm lý để biểu thị mức độ cao nhất

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

tối vi

Từng chữ

  • 最tốicực kỳ, hơn nhất, chót
  • 为vibởi vì; giúp cho

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这是我们公司最为重要的项目。Zhè shì wǒmen gōngsī zuìwéi zhòngyào de xiàngmù. thanh 4
  • 她是我最为欣赏的歌手。Tā shì wǒ zuìwéi xīnshǎng de gēshǒu. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.