Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ thời gian hoặc thứ tự cuối cùng, thường làm trạng ngữ đứng trước động từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tối hậu
Từng chữ
- 最tốicực kỳ, hơn nhất, chót
- 后hậuhoàng hậu, vợ vua
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ thời điểm/cái gì đó ở cuối cùng. 同义词 有 到底 (dàodǐ) 和 终于 (zhōngyú - cuối thì).
Câu ví dụ
- 我最后到了
Tôi đến cuối cùng
- 最后吃什么?
Cuối cùng ăn cái gì?
- 最后我们赢了
Cuối cùng chúng tôi thắng
- 在最后
ở cuối cùng
Kết hợp thường gặp
- 最后
cuối cùng
- 最后决定
quyết định cuối cùng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.