Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Phó từ副词
zuì*hòu最

Nghĩa tiếng Việt

cuối cùng

Âm Hán Việt

tối hậu

2 chữ18 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Phó từ副词

Làm danh từ chỉ thời gian hoặc thứ tự cuối cùng, thường làm trạng ngữ đứng trước động từ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

tối hậu

Từng chữ

  • 最tốicực kỳ, hơn nhất, chót
  • 后hậuhoàng hậu, vợ vua

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ thời điểm/cái gì đó ở cuối cùng. 同义词 有 到底 (dàodǐ) 和 终于 (zhōngyú - cuối thì).

Câu ví dụ

  • 我最后到了Wǒ zuìhòu dào le thanh 3

    Tôi đến cuối cùng

  • 最后吃什么?Zuìhòu chī shénme? thanh 4

    Cuối cùng ăn cái gì?

  • 最后我们赢了Zuìhòu wǒmen yíng le thanh 4

    Cuối cùng chúng tôi thắng

  • 在最后zài zuìhòu thanh 4

    ở cuối cùng

Kết hợp thường gặp

  • 最后zuìhòu thanh 4

    cuối cùng

  • 最后决定zuìhòu juédìng thanh 4

    quyết định cuối cùng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.