Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ thời điểm/cái gì đó ở cuối cùng. 同义词 有 到底 (dàodǐ) 和 终于 (zhōngyú - cuối thì).
Câu ví dụ
- 我最后到了
Tôi đến cuối cùng
- 最后吃什么?
Cuối cùng ăn cái gì?
- 最后我们赢了
Cuối cùng chúng tôi thắng
- 在最后
ở cuối cùng
Kết hợp thường gặp
- 最后
cuối cùng
- 最后决定
quyết định cuối cùng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.