Từ vựng tiếng Trung
zuì*jiā最
佳
Nghĩa tiếng Việt
tốt nhất
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
最
Bộ: 曰 (nói)
12 nét
佳
Bộ: 亻 (người)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 最: Chữ này bao gồm bộ '曰' (nói) phía trên, kết hợp với các nét khác tạo thành một từ có nghĩa sâu sắc nhất, xuất sắc nhất.
- 佳: Chữ này có bộ '亻' (người) đứng bên trái, kết hợp với '圭' (một phần của đất) bên phải, chỉ một người tốt đẹp, ưu tú.
→ 最佳 có nghĩa là tốt nhất, xuất sắc nhất.
Từ ghép thông dụng
最佳
tốt nhất
最爱
yêu thích nhất
最佳选择
lựa chọn tốt nhất