Nghĩa tiếng Việt
lấy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
取 = 耳 (Nhĩ: tai) + 又 (Hựu: tay). Chữ hội ý: dùng tay cầm lấy tai con mồi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: thủ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thủ": bàn tay 又 nắm lấy cái tai 耳 — tay cầm lấy, đem về, đó là 'thủ' (lấy).
Gương Hán-Việt
thủ trong "thủ đắc" 取得, "thủ tiêu" 取消
Mở khoá kiến thức
Biết 取 mở khoá nhóm từ lấy/loại bỏ: 取消, 取得, 录取, 采取.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary giải 取 = 耳 + 又 (ls=ic): trong Chu Lễ, người đi săn cắt tai con mồi để đếm chiến công. Thuyết Văn diễn ngụ là cắt tai địch. Dù theo cách giải nào, hình ảnh 'tay cầm lấy tai' đều cho nghĩa 'lấy, chiếm, đoạt'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我去银行取钱。
Tôi đến ngân hàng rút tiền.
- 他被大学录取了。
Anh ấy được đại học nhận vào.
- 请取消这个会议。
Vui lòng hủy cuộc họp này.
- 我们应该采取行动。
Chúng ta nên hành động.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.