Nghĩa tiếng Việt
tụ lại, họp lại
Âm Hán Việt
tụ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 耳
- Số nét
- 14 nét
聚 là chữ hình thanh (psc): 取 (biểu âm, đặt phía trên) + 乑 (ba người — biểu nghĩa: đám đông). Ba người tụ lại — nghĩa 'tụ tập, hội họp'.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm động từ đứng trước hoặc sau các từ chỉ người, vật để biểu thị sự tập hợp lại một chỗ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jù/tụ tập
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Tụ": ba người (乑) lấy nhau (取) lại — đó là 'tụ', tụ tập, hội tụ.
Gương Hán-Việt
'Tụ' trong 'tụ tập', 'đoàn tụ', 'tụ họp', 'tụ hội', 'ngưng tụ'.
Mở khoá kiến thức
Biết 聚 mở khoá 聚会 (tụ hội, gặp mặt), 团聚 (đoàn tụ), 凝聚 (ngưng tụ), 欢聚 (hoan tụ), 汇聚 (hối tụ, tụ họp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 聚 là chữ hình thanh gồm 取 (biểu âm, ở trên) + 乑 (ba người đứng cạnh nhau — biểu nghĩa: đám đông). Hình ảnh 'ba người tụ lại' cho ra nghĩa gốc 'tụ tập, hội họp'. Từ đó phái sinh các nghĩa 'tụ hội, tập trung, đoàn tụ, ngưng tụ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天晚上我们聚会。
Tối nay chúng tôi tụ họp.
- 春节家人都要团聚。
Tết Nguyên đán cả nhà đều đoàn tụ.
- 很多人聚在广场上。
Rất nhiều người tụ tập trên quảng trường.
- 老同学们欢聚一堂。
Các bạn học cũ vui vẻ tụ họp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.