Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

ở, cư trú

Âm Hán Việt

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 居 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

居 = 尸 (Thi, người ngồi, biểu nghĩa) + 古 (Cổ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 尸 vốn vẽ người ngồi xổm, gắn với nghĩa 'ngồi ở, ở, cư trú'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ việc sinh sống tại một nơi hoặc đứng đầu cụm từ chỉ vị trí chiếm giữ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cư" = ở, cư trú. Nhớ: 尸 (người ngồi) trong căn nhà cổ 古 — ngồi yên ở đó, đó là 'cư'.

Gương Hán-Việt

'Cư' trong cư trú, cư dân, an cư, lưu cư, hàng xóm (lân cư), độc cư.

Mở khoá kiến thức

Biết 居 mở khoá 居住 (cư trú), 居民 (cư dân), 邻居 (lân cư - hàng xóm), 定居 (định cư), 居然 (cư nhiên - bất ngờ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

居 bronze 1
Kim văn
居 bigseal 1
Đại triện
居 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 居 là chữ hình thanh ghép 尸 (bộ Thi, vẽ người ngồi xổm, biểu nghĩa) với 古 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'ngồi ở một chỗ, cư trú'. Trong tiếng Trung hiện đại 居 chủ yếu mang nghĩa 'ở, cư trú, sống tại nơi nào đó'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在上海居住。tā zài shànghǎi jūzhù. thanh 1

    Anh ấy cư trú ở Thượng Hải.

  • 我的邻居很好。wǒ de línjū hěn hǎo. thanh 3

    Hàng xóm của tôi rất tốt.

  • 他居然来了!tā jūrán lái le! thanh 1

    Bất ngờ là anh ấy đã đến!

  • 这里的居民很多。zhèlǐ de jūmín hěn duō. thanh 4

    Cư dân ở đây rất đông.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm 'jū' và cùng Hán-Việt 'cứ/cư', dễ nhầm về nghĩa

  • cùng bộ 尸 và âm 'jú' gần, tự dạng tương tự, dễ nhầm khi đọc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.