Nghĩa tiếng Việt
ngẩng (đầu), nâng lên, nhấc lên; cử động
Âm Hán Việt
cử
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 丶
- Số nét
- 9 nét
举 là dạng giản thể của 舉 (= 與 + 手, hình thanh). Phần trên rút thành 兴, phần dưới còn nét gợi 'tay nâng'. Nghĩa gốc: 'nâng, cử lên'.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ chỉ hành động giơ lên, tiến hành hoặc làm danh từ chỉ hành vi.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Nhiều nghĩa: giơ tay, lấy ví dụ, tổ chức
- /jǔ/nâng
- /jǔ/trích dẫn, liệt kê
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cử
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cử": phần trên + tay 手 — tay 'cử' lên, nâng lên; nhớ 举办 (cử bạn = tổ chức), 选举 (tuyển cử), 举手 (cử thủ = giơ tay).
Gương Hán-Việt
'cử' trong 'cử động', 'cử chỉ', 'bầu cử', 'liệt cử', 'cử hành'
Mở khoá kiến thức
Biết 举 là mở 举办, 选举, 举动, 列举, 举手, 举例 — nhóm động từ và danh từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 舉 (phồn thể của 举) là chữ hình thanh: 與 (biểu âm) ghép với 手 (biểu nghĩa: tay), cũng được viết là 擧. Khi giản hoá, 與 rút thành 兴 và 手 rút thành các nét bên dưới. Nghĩa gốc 'nâng lên bằng tay' phát triển thành 'cử động, cử ra, bầu chọn, hành động'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 学校今年举办运动会。
Trường năm nay tổ chức đại hội thể thao.
- 下周公司要选举新经理。
Tuần sau công ty sẽ bầu giám đốc mới.
- 他的举动让大家很惊讶。
Hành động của anh ấy khiến mọi người rất ngạc nhiên.
- 请举手回答问题。
Xin giơ tay để trả lời câu hỏi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.