Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ngẩng (đầu), nâng lên, nhấc lên; cử động

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

举 là dạng giản thể của 舉 (= 與 + 手, hình thanh). Phần trên rút thành 兴, phần dưới còn nét gợi 'tay nâng'. Nghĩa gốc: 'nâng, cử lên'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //nâng
  • //trích dẫn, liệt kê

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: cử

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cử": phần trên + tay 手 — tay 'cử' lên, nâng lên; nhớ 举办 (cử bạn = tổ chức), 选举 (tuyển cử), 举手 (cử thủ = giơ tay).

Gương Hán-Việt

'cử' trong 'cử động', 'cử chỉ', 'bầu cử', 'liệt cử', 'cử hành'

Mở khoá kiến thức

Biết 举 là mở 举办, 选举, 举动, 列举, 举手, 举例 — nhóm động từ và danh từ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

举 bronze 1
Kim văn
举 bigseal 1
Đại triện
举 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 舉 (phồn thể của 举) là chữ hình thanh: 與 (biểu âm) ghép với 手 (biểu nghĩa: tay), cũng được viết là 擧. Khi giản hoá, 與 rút thành 兴 và 手 rút thành các nét bên dưới. Nghĩa gốc 'nâng lên bằng tay' phát triển thành 'cử động, cử ra, bầu chọn, hành động'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 学校今年举办运动会。xuéxiào jīnnián jǔbàn yùndònghuì. thanh 2

    Trường năm nay tổ chức đại hội thể thao.

  • 下周公司要选举新经理。xià zhōu gōngsī yào xuǎnjǔ xīn jīnglǐ. thanh 4

    Tuần sau công ty sẽ bầu giám đốc mới.

  • 他的举动让大家很惊讶。tā de jǔdòng ràng dàjiā hěn jīngyà. thanh 1

    Hành động của anh ấy khiến mọi người rất ngạc nhiên.

  • 请举手回答问题。qǐng jǔshǒu huídá wèntí. thanh 3

    Xin giơ tay để trả lời câu hỏi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần trên của 举, dễ thiếu phần dưới

  • phần trên của 学/举 gần giống, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.