Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

quá mức; trò đùa, vở kịch

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

剧 = 居 (Cư, biểu âm trong giản thể) + 刂 (Đao, biểu nghĩa); là dạng giản thể của 劇. Phồn thể 劇 = 豦 + 刂 (hình thanh); khi giản hoá, 豦 được thay bằng 居. Nghĩa: dữ dội, kịch nghệ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //vở kịch

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: kịch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kịch": 居 (cư) + 刂 (dao) — dao cứa gay gắt thì 'kịch' liệt; cũng dùng làm 'vở kịch'. Nhớ 京剧 (Kinh kịch), 戏剧 (hí kịch), 剧烈 (kịch liệt).

Gương Hán-Việt

'kịch' trong 'kịch nói', 'kinh kịch', 'kịch tính', 'kịch liệt'

Mở khoá kiến thức

Biết 剧 là mở 京剧, 戏剧, 剧本, 剧烈, 加剧, 喜剧 — nhóm danh từ và tính từ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

剧 seal 1
Tiểu triện
剧 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 剧 là dạng giản thể của 劇, trong đó 豦 (biểu âm phồn thể) được thay bằng 居. 劇 phồn thể là chữ hình thanh: 刀 (刂, biểu nghĩa) ghép với 豦 (biểu âm). Nghĩa gốc 'dữ dội, gay gắt' phát triển thành 'kịch tính, vở kịch, sân khấu'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她喜欢看京剧。tā xǐhuan kàn jīngjù. thanh 1

    Cô ấy thích xem Kinh kịch.

  • 这部戏剧非常感人。zhè bù xìjù fēicháng gǎnrén. thanh 4

    Vở kịch này rất cảm động.

  • 运动后他感到剧烈的疼痛。yùndòng hòu tā gǎndào jùliè de téngtòng. thanh 4

    Sau khi vận động anh ấy cảm thấy đau dữ dội.

  • 他在写新剧本。tā zài xiě xīn jùběn. thanh 1

    Anh ấy đang viết kịch bản mới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần âm của 剧, dễ thiếu bộ 刂

  • cùng phần 居, đồng âm jù, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.