Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jīng*jù

Nghĩa tiếng Việt

Kinh kịch; một loại hình nghệ thuật sân khấu truyền thống của Trung Hoa với đặc điểm là hát, nói, diễn, múa kết hợp

Âm Hán Việt

kinh kịch

2 chữ23 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nắp)

8 nét

Bộ: (dao)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như xem, nghe, hát hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

kinh kịch

Từng chữ

  • kinhkinh đô, thủ đô
  • kịchquá mức; trò đùa, vở kịch

Tầng từ vựng

Kinh kịch có đặc điểm trang phục cầu kỳ, diễn viên trang điểm đậm, và kết hợp nhiều kỹ năng như hát, múa, võ thuật. Trong văn nghệ thuật, có thể phân biệt Kinh kịch với các loại kịch khác như 越剧, 黄梅戏. Từ liên quan: 戏曲 'nghệ thuật kịch truyền thống', 传统艺术 'nghệ thuật truyền thống'.

Câu ví dụ

  • 奶奶很喜欢看京剧。Nǎinai hěn xǐhuan kàn jīngjù. thanh 3
  • 京剧是中国传统文化的代表。Jīngjù shì Zhōngguó chuántǒng wénhuà de dàibiǎo. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 京剧演员jīngjù yǎnyuán thanh 1
  • 看京剧kàn jīngjù thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.