Từ vựng tiếng Trung
gē*jù歌
剧
Nghĩa tiếng Việt
nhạc kịch
2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
歌
Bộ: 欠 (thiếu)
14 nét
剧
Bộ: 厂 (nhà xưởng)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '歌' có bộ '欠' (thiếu), liên quan đến âm thanh phát ra; kết hợp với các thành phần khác chỉ sự ca hát.
- Chữ '剧' có bộ '厂' (nhà xưởng), hàm ý một nơi diễn ra hoạt động, kết hợp với các thành phần khác chỉ kịch bản và sự trình diễn.
→ Từ '歌剧' có nghĩa là 'nhạc kịch', kết hợp giữa âm nhạc (歌) và trình diễn kịch (剧).
Từ ghép thông dụng
音乐剧
nhạc kịch
歌手
ca sĩ
剧院
nhà hát