Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ thể loại nghệ thuật, thường đi với động từ 演 hoặc 看
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thoại kịch
Từng chữ
- 话thoạinói
- 剧kịchquá mức; trò đùa, vở kịch
Tầng từ vựng
话剧 khác với 歌剧 (ca kịch) 和 舞剧 (múa kịch) ở chỗ chủ yếu dựa vào đối thoại và diễn xuất, không có phần hát hay khiêu vũ.
Câu ví dụ
- 这个周末我们一起去看话剧吧。
- 我最喜欢莎士比亚的话剧《哈姆雷特》。
Kết hợp thường gặp
- 演话剧
- 话剧演员
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.