Chủ đề · Boya Sơ cấp 2 (起步篇Ⅱ)
Tôi từng xem Kinh kịch (我看过京剧)
26 từ vựng · 26 có audio
Tiến độ học0/26 · 0%
差chàkhác nhau等děngđợi京剧jīng*jùKinh kịch演员yǎn*yuándiễn viên演出yǎn*chūbiểu diễn内容nèi*róngnội dung完全wán*quánhoàn toàn当时dāng*shílúc đó听力tīng*lìnghe hiểu辅导fǔ*dǎohướng dẫn词汇cí*huìtừ vựng量liàngdung lượng增加zēng*jiātăng新闻xīn*wéntin tức广播guǎng*bōphát sóng取得qǔ*déđạt được难道nán*dàochẳng lẽ苦恼kǔ*nǎophiền muộn普通话pǔ*tōng*huàtiếng phổ thông政治zhèng*zhìchính trị教育jiào*yùgiáo dục社会shè*huìxã hội情况qíng*kuàngtình hình艺术yì*shùnghệ thuật知识zhī*shikiến thức台词tái*cíLời thoại (trong kịch, phim)