Từ vựng tiếng Trung
cí*huì

Nghĩa tiếng Việt

từ vựng, vốn từ

2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngôn từ, lời nói)

7 nét

Bộ: (nước)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Từ vựng (词汇) là tập hợp các từ trong một ngôn ngữ. Trong học ngoại ngữ, 增加词汇 là tăng vốn từ. Lưu ý: 分辨 词汇 (từ vựng) 与 词语 (cụm từ/từ ngữ) — 词汇 thiên về 'vốn từ', 词语 thiên về 'cụm từ'.

Câu ví dụ

  • 这本书的词汇很难。Zhè běn shū de cíhuì hěn nán. thanh 4
  • 我每天学十个新词汇。Wǒ měitiān xué shí gè xīn cíhuì. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 词汇量cíhuì liàng thanh 2
  • 学术词汇xuéshù cíhuì thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.