Nghĩa tiếng Việt
đong, đo; bao dung; khả năng, dung lượng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
量 hợp bởi 旦 trên và 里 dưới. Thuộc hội ý — phần trên gợi miệng túi, phần dưới gợi việc đo đếm độ dài.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /liàng/dung lượng
- /liáng/đo lường
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: lượng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lượng": mặt trời 旦 chiếu xuống dặm đường 里 — người ta đong đếm và đo lường công việc trong một ngày.
Gương Hán-Việt
lượng trong "số lượng" 數量, "chất lượng" 質量
Mở khoá kiến thức
Biết 量 mở khoá các từ về đo lường, sức chứa: 数量, 质量, 力量, 商量.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Giáp cốt và kim văn vẽ 量 là một chiếc túi/bao với mặt trời (日) hoặc ruộng (田) phía trên — biểu ý đo lường lương thực. Từ đó sinh nghĩa đong, đo, dung lượng, sức chứa. Bản hiện đại quy ước thành 旦+里.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这家产品质量很好。
Chất lượng sản phẩm hãng này rất tốt.
- 请告诉我数量。
Xin cho tôi biết số lượng.
- 我们一起商量一下。
Chúng ta cùng bàn bạc một chút.
- 团结就是力量。
Đoàn kết chính là sức mạnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.