Từ vựng tiếng Trung
liàng

Nghĩa tiếng Việt

đong, đo; bao dung; khả năng, dung lượng

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

量 hợp bởi 旦 trên và 里 dưới. Thuộc hội ý — phần trên gợi miệng túi, phần dưới gợi việc đo đếm độ dài.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /liàng/dung lượng
  • /liáng/đo lường

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: lượng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lượng": mặt trời 旦 chiếu xuống dặm đường 里 — người ta đong đếm và đo lường công việc trong một ngày.

Gương Hán-Việt

lượng trong "số lượng" 數量, "chất lượng" 質量

Mở khoá kiến thức

Biết 量 mở khoá các từ về đo lường, sức chứa: 数量, 质量, 力量, 商量.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

量 oracle 1
Giáp cốt văn
量 bigseal 1
Đại triện
量 seal 1
Tiểu triện

Giáp cốt và kim văn vẽ 量 là một chiếc túi/bao với mặt trời (日) hoặc ruộng (田) phía trên — biểu ý đo lường lương thực. Từ đó sinh nghĩa đong, đo, dung lượng, sức chứa. Bản hiện đại quy ước thành 旦+里.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这家产品质量很好。zhè jiā chǎn pǐn zhì liàng hěn hǎo. thanh 4

    Chất lượng sản phẩm hãng này rất tốt.

  • 请告诉我数量。qǐng gào sù wǒ shù liàng. thanh 3

    Xin cho tôi biết số lượng.

  • 我们一起商量一下。wǒ men yī qǐ shāng liang yī xià. thanh 3

    Chúng ta cùng bàn bạc một chút.

  • 团结就是力量。tuán jié jiù shì lì liàng. thanh 2

    Đoàn kết chính là sức mạnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 里, đối xứng dọc, dễ nhầm khung chữ

  • cùng âm liáng, liên quan đong lương thực

  • cùng Hán-Việt 'lượng', đều là lượng từ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.