Từ vựng tiếng Trung
shāng*liang

Nghĩa tiếng Việt

thương lượng

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đứng)

11 nét

Bộ: (làng)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 商: Ký tự này bao gồm bộ '立' (đứng) phía trên và bộ '冏' phía dưới, thể hiện ý nghĩa của sự tương tác, thương mại.
  • 量: Ký tự này ghép từ bộ '里' (làng) và phần còn lại là '旦' (buổi sáng), tạo ra ý nghĩa của đo lường hoặc đánh giá.

商量: Thảo luận, trao đổi ý kiến nhằm đạt được sự đồng thuận.

Từ ghép thông dụng

商店shāngdiàn

cửa hàng

商人shāngrén

thương nhân

商量shāngliang

thảo luận