Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chǔ*liàng储

Nghĩa tiếng Việt

Trữ lượng

Âm Hán Việt

trữ lượng

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

12 nét

Bộ: 里 (bên trong; phía trong; lót (bên trong, mặt trái của áo hoặc chăn); xóm; làng; quê hương; trong; nội bộ; nơi; chỗ; họ Lí)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, đi kèm với các từ chỉ tài nguyên thiên nhiên

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trữ lượng

Từng chữ

  • 储trữchứa, cất, lưu giữ
  • 量lượngđong, đo; bao dung; khả năng, dung lượng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这个地区的石油储量非常丰富。Zhège dìqū de shíyóu chǔliàng fēicháng fēngfù. thanh 4
  • 煤炭储量正在逐渐减少。Méitàn chǔliàng zhèngzài zhújiàn jiǎnshǎo. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.