Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa力量 (lìliàng) chỉ sức mạnh về thể chất hoặc tinh thần. Trong thể chất, nó gần với 用力 (dùng sức). Trong tinh thần, nó chỉ sức mạnh của ý chí, tri thức, đoàn kết. Từ này mang sắc thái trung tính, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh: thể thao, chính trị, triết học.
Câu ví dụ
- 团结就是力量。
Đoàn kết là sức mạnh.
- 他用了很大的力量才把石头搬走。
Anh ấy đã dùng sức rất lớn mới đẩy được tảng đá đi.
- 知识的力量是无穷的。
Sức mạnh của tri thức là vô tận.
Kết hợp thường gặp
- 体力
sức lực thể chất
- 力量大
sức mạnh lớn
- 尽力量
dùng hết sức
- 力量对比
so sánh sức mạnh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.