Từ vựng tiếng Trung
lì*liang力
量
Nghĩa tiếng Việt
sức mạnh
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
力
Bộ: 力 (sức mạnh)
2 nét
量
Bộ: 里 (dặm (đơn vị đo))
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 力 là một chữ tượng hình, thể hiện hình ảnh của một cánh tay đang co lại, tượng trưng cho sức mạnh.
- 量 gồm hai phần: phần trên là '旦' chỉ ánh sáng ban ngày, phần dưới là '里' chỉ khoảng cách. Khi kết hợp, '量' mang ý nghĩa đo lường hoặc khối lượng.
→ 力量 có nghĩa là sức mạnh hoặc năng lực.
Từ ghép thông dụng
力量
sức mạnh, năng lực
动力
động lực
力气
sức lực, sức mạnh thể chất