Từ vựng tiếng Trung
lì*liang

Nghĩa tiếng Việt

Sức mạnh, sức lực

2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức mạnh)

2 nét

Bộ: (dặm (đơn vị đo))

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

力量 (lìliàng) chỉ sức mạnh về thể chất hoặc tinh thần. Trong thể chất, nó gần với 用力 (dùng sức). Trong tinh thần, nó chỉ sức mạnh của ý chí, tri thức, đoàn kết. Từ này mang sắc thái trung tính, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh: thể thao, chính trị, triết học.

Câu ví dụ

  • 团结就是力量。Tuánjié jiùshì lìliàng. thanh 2

    Đoàn kết là sức mạnh.

  • 他用了很大的力量才把石头搬走。Tā yòng le hěn dà de lìliàng cái bǎ shítou bān zǒu. thanh 1

    Anh ấy đã dùng sức rất lớn mới đẩy được tảng đá đi.

  • 知识的力量是无穷的。Zhīshi de lìliàng shì wúqióng de. thanh 1

    Sức mạnh của tri thức là vô tận.

Kết hợp thường gặp

  • 体力tǐlì thanh 3

    sức lực thể chất

  • 力量大lìliàng dà thanh 4

    sức mạnh lớn

  • 尽力量jìn lìliàng thanh 4

    dùng hết sức

  • 力量对比lìliàng duìbǐ thanh 4

    so sánh sức mạnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.