Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ chỉ vật tư dự trữ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trữ bị
Từng chữ
- 储trữchứa, cất, lưu giữ
- 备bịcó đủ, hoàn toàn; sửa soạn, sắp sẵn; đề phòng, phòng trước; trang bị, thiết bị
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDự trữ hoặc trữ dự phòng.
Câu ví dụ
- 国家需要增加外汇储备。
Quốc gia cần tăng dự trữ ngoại hối.
- 我们应该储备一些应急物资。
Chúng ta nên dự trữ một số vật dụng khẩn cấp.
- 这个仓库储备了大量粮食。
Kho này đã dự trữ một lượng lớn lương thực.
Kết hợp thường gặp
- 外汇储备
- 粮食储备
- 储备物资
- 储备人才
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.