Nghĩa tiếng Việt
tha thứ; ước đoán; (tên đất)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
谅 là dạng giản thể của 諒, gồm 讠 (言, lời nói — biểu nghĩa) + 京 (biểu âm). Là chữ hình thanh — dùng lời cảm thông, tha thứ.
Hán-Việt: luong
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Lượng": lời nói (讠) khoan dung như kinh đô (京) rộng lớn — đó là 'lượng', tha thứ, thông cảm.
Gương Hán-Việt
'Lượng' trong 'khoan lượng' (rộng lượng), 'lượng thứ' (tha thứ), 'thể lượng' (thông cảm).
Mở khoá kiến thức
Biết 谅 mở khoá 原谅 (nguyên lượng, tha thứ), 谅解 (lượng giải, thông cảm), 体谅 (thể lượng, cảm thông).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 谅 là dạng giản thể của 諒, được tạo bằng cách thay 言 bằng 讠. Chữ phồn thể 諒 là chữ hình thanh: 言 (lời nói — biểu nghĩa) + 京 (biểu âm). Nghĩa gốc 'thành thực, đáng tin' phái sinh các nghĩa 'tha thứ, thông cảm, ước đoán'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请原谅我。
Xin tha thứ cho tôi.
- 我们要互相谅解。
Chúng ta phải thông cảm cho nhau.
- 父母总是体谅孩子。
Cha mẹ luôn cảm thông cho con cái.
- 希望你能原谅我的错误。
Mong bạn có thể tha thứ lỗi lầm của tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.