Từ vựng tiếng Trung
liàng

Nghĩa tiếng Việt

tha thứ; ước đoán; (tên đất)

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

谅 là dạng giản thể của 諒, gồm 讠 (言, lời nói — biểu nghĩa) + 京 (biểu âm). Là chữ hình thanh — dùng lời cảm thông, tha thứ.

Hán-Việt: luong

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Lượng": lời nói (讠) khoan dung như kinh đô (京) rộng lớn — đó là 'lượng', tha thứ, thông cảm.

Gương Hán-Việt

'Lượng' trong 'khoan lượng' (rộng lượng), 'lượng thứ' (tha thứ), 'thể lượng' (thông cảm).

Mở khoá kiến thức

Biết 谅 mở khoá 原谅 (nguyên lượng, tha thứ), 谅解 (lượng giải, thông cảm), 体谅 (thể lượng, cảm thông).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

谅 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 谅 là dạng giản thể của 諒, được tạo bằng cách thay 言 bằng 讠. Chữ phồn thể 諒 là chữ hình thanh: 言 (lời nói — biểu nghĩa) + 京 (biểu âm). Nghĩa gốc 'thành thực, đáng tin' phái sinh các nghĩa 'tha thứ, thông cảm, ước đoán'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请原谅我。qǐng yuán liàng wǒ. thanh 3

    Xin tha thứ cho tôi.

  • 我们要互相谅解。wǒ men yào hù xiāng liàng jiě. thanh 3

    Chúng ta phải thông cảm cho nhau.

  • 父母总是体谅孩子。fù mǔ zǒng shì tǐ liàng hái zi. thanh 4

    Cha mẹ luôn cảm thông cho con cái.

  • 希望你能原谅我的错误。xī wàng nǐ néng yuán liàng wǒ de cuò wù. thanh 1

    Mong bạn có thể tha thứ lỗi lầm của tôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 京 là phần biểu âm của 谅, chỉ thiếu 讠 bên trái — dễ quên bộ ngôn

  • 凉 = 冫 + 京, cùng phần 京 bên phải, đồng âm 'liáng', dễ nhầm bộ thủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.