Nghĩa tiếng Việt
hong; phơi; hong cho khô; phơi; bỏ rơi; gạt (ra); cho ra rìa; để nguội; làm mát
Âm Hán Việt
lượng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 日
- Số nét
- 12 nét
晾 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời) + 京 (Kinh, biểu âm). Wiktionary không có glyphOrigin. Cấu trúc phono-semantic suy từ IDS: 日 gợi dùng nắng/gió để làm khô, 京 gợi âm liàng. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ chỉ hành động phơi quần áo nơi râm mát hoặc để đồ ăn nguội bớt.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /liàng/phơi
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: lượng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lượng": đưa ra dưới mặt trời (日) của kinh đô (京) cho khô — phơi, hong khô.
Gương Hán-Việt
"lượng" ít dùng độc lập; 晾 gặp trong 晾干 (phơi khô), 晾衣服 (phơi quần áo)
Mở khoá kiến thức
Biết 晾 mở khoá 晾干 (phơi khô), 晾衣架 (giá phơi quần áo), 晒晾 (phơi nắng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 晾 (lượng) không có glyphOrigin trong Wiktionary — chữ tạo muộn. Cấu trúc ⿰日京: bộ 日 (Nhật — mặt trời) biểu nghĩa gợi phơi nắng; 京 (Kinh) biểu âm liàng. Nghĩa: phơi, hong khô dưới nắng hoặc gió; cũng nghĩa mở rộng là bỏ rơi người (phơi mặc cho ai đó). Chưa có nguồn học thuật xác nhận ls.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她把衣服晾在阳台上。
Cô ấy phơi quần áo ra ban công.
- 衣服晾干了没有?
Quần áo phơi khô chưa?
- 别把我晾在这里,快走!
Đừng bỏ tôi ở đây một mình, đi nhanh lên!
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.