Nghĩa tiếng Việt
xinh; sáng; thanh cao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
亮 (Lượng) là chữ hình thanh: 人 (người, biểu nghĩa) + 京 (Kinh, cái tháp cao, biểu âm) — người đứng trên đài cao nơi sáng sủa. Phần dưới 几 vốn là 人 biến hình.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /liàng/sáng; phát sáng
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: lượng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lượng": người (人→几) đứng trên đài cao 京 đón ánh sáng — 亮 nghĩa là "sáng, rạng".
Gương Hán-Việt
"lượng" trong "minh lượng" (sáng tỏ), "hồng lượng" (vang to); gần "sáng".
Mở khoá kiến thức
Biết 亮 (lượng) mở khoá: minh lượng (sáng), tên "Gia Cát Lượng".
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 亮 là chữ hình thanh ghép 人 (người — biểu nghĩa) với 京 (cái tháp/đài cao — biểu âm). Ở dạng dị thể 𠅙, thân tháp còn dễ nhận ra hơn. Hình ảnh người đứng trên đài cao, nơi thoáng và sáng, gợi nghĩa "sáng, rạng".
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天月亮很亮。
Hôm nay trăng rất sáng.
- 她很漂亮。
Cô ấy rất xinh đẹp.
- 这个房间很亮。
Căn phòng này rất sáng.
- 灯亮了。
Đèn sáng rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.