Từ vựng tiếng Trung
liàng

Nghĩa tiếng Việt

xinh; sáng; thanh cao

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

亮 (Lượng) là chữ hình thanh: 人 (người, biểu nghĩa) + 京 (Kinh, cái tháp cao, biểu âm) — người đứng trên đài cao nơi sáng sủa. Phần dưới 几 vốn là 人 biến hình.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /liàng/sáng; phát sáng

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: lượng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lượng": người (人→几) đứng trên đài cao 京 đón ánh sáng — 亮 nghĩa là "sáng, rạng".

Gương Hán-Việt

"lượng" trong "minh lượng" (sáng tỏ), "hồng lượng" (vang to); gần "sáng".

Mở khoá kiến thức

Biết 亮 (lượng) mở khoá: minh lượng (sáng), tên "Gia Cát Lượng".

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

亮 bronze 1亮 bronze 2
Kim văn
亮 liushutong 1亮 liushutong 2亮 liushutong 3亮 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 亮 là chữ hình thanh ghép 人 (người — biểu nghĩa) với 京 (cái tháp/đài cao — biểu âm). Ở dạng dị thể 𠅙, thân tháp còn dễ nhận ra hơn. Hình ảnh người đứng trên đài cao, nơi thoáng và sáng, gợi nghĩa "sáng, rạng".

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今天月亮很亮。jīntiān yuèliàng hěn liàng. thanh 1

    Hôm nay trăng rất sáng.

  • 她很漂亮。tā hěn piàoliang. thanh 1

    Cô ấy rất xinh đẹp.

  • 这个房间很亮。zhège fángjiān hěn liàng. thanh 4

    Căn phòng này rất sáng.

  • 灯亮了。dēng liàng le. thanh 1

    Đèn sáng rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 亮 chứa phần trên giống 京, dễ nhầm tự dạng

  • đều có bộ 亠 và khung tầng tháp, dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.