Từ vựng tiếng Trung
liàng*diǎn亮
点
Nghĩa tiếng Việt
điểm nhấn
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
亮
Bộ: 亠 (nắp)
9 nét
点
Bộ: 黑 (đen)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 亮: Gồm có phần trên là '亠' (nắp) và phần dưới là '几' (bàn nhỏ). Tượng trưng cho ánh sáng phát ra từ một cái đèn.
- 点: Gồm có phần bên trái là '黑' (đen) và phần bên phải là '占' (chiếm). Tượng trưng cho việc đánh dấu một điểm đen trên một bề mặt.
→ 亮点: Nghĩa là điểm sáng, thường chỉ những điểm nổi bật hoặc đáng chú ý.
Từ ghép thông dụng
亮点
điểm sáng
高亮
làm nổi bật
闪亮
lóe sáng